Cách dùng "还能直挺挺站着" (hái néng zhí tǐng tǐng zhàn zhe) trong hội thoại tiếng Trung
还能直挺挺站着
mà vẫn đứng thẳng được vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
méi没
le了
gān肝
“Không có gan”
LINE 0203:51
PLAYING SCENEhái还
néng能
zhí直
tǐng挺
tǐng挺
zhàn站
zhe着
“mà vẫn đứng thẳng được vậy.”
LINE 0303:54
děng等
nǐ你
huàn换
le了
mó魔
gān肝
“Đến khi ngươi đổi sang ma can,”
Show Information