Cách dùng "每天在我面前绕来绕去" (měi tiān zài wǒ miàn qián rào lái rào qù) trong hội thoại tiếng Trung

měitiānzàimiànqiánràoláirào

ngày nào cũng chạy vòng vòng trước mặt ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:37
xiǎo
shí
hòu
hěn
huān
chē

Hồi nhỏ cậu rất thích đạp xe,

LINE 0227:40
PLAYING SCENE
měi
tiān
zài
miàn
qián
rào
lái
rào

ngày nào cũng chạy vòng vòng trước mặt ta.

LINE 0327:45
- ā jié a nǐ zěn me dōu jiǎng bù tīng ? - bú yào zhè yàng pǎo la

- 阿杰啊 你怎么都讲不听? - 不要这样跑啦

- Kiệt, sao không nghe lời? - Đừng chạy nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp27:40
TMDB ID213703