Cách dùng "魔肝已经不在你身上了" (mó gān yǐ jīng bù zài nǐ shēn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

gānjīngzàishēnshàngle

Ma can không còn ở trong cô nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:20
tiān
shuō
zài
shēn
shàng
fàng
le
gān

Ngô Thiên Cơ nói hắn đã đặt ma can vào người em.

LINE 0201:24
PLAYING SCENE
gān
jīng
zài
shēn
shàng
le

Ma can không còn ở trong cô nữa.

LINE 0301:27
zěn
me
……

Vậy sao em…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:24
TMDB ID213703