Cách dùng "你下来看到的都是假象" (nǐ xià lái kàn dào de dōu shì jiǎ xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
你下来看到的都是假象
Những gì cậu thấy dưới này đều là giả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
shén什
me么
a啊
??
“Sao cơ?”
LINE 0222:09
PLAYING SCENEnǐ你
xià下
lái来
kàn看
dào到
de的
dōu都
shì是
jiǎ假
xiàng象
“Những gì cậu thấy dưới này đều là giả.”
LINE 0322:12
wǒ我
piàn骗
nǐ你
de的
“Ta lừa cậu đó.”
Show Information