Cách dùng "你这几年替我做的事" (nǐ zhè jǐ nián tì wǒ zuò de shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèniánzuòdeshì

Những năm qua cậu làm việc cho ta,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
shì
yǒu
dài
jià
de

Có cái giá phải trả.

LINE 0224:03
PLAYING SCENE
zhè
nián
zuò
de
shì

Những năm qua cậu làm việc cho ta,

LINE 0324:05
jiù
dàng
zuò
huán
qīng
le
zhài
le

ta coi như cậu đã trả xong món nợ thứ nhất rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp24:03
TMDB ID213703