Cách dùng "你这几年替我做的事" (nǐ zhè jǐ nián tì wǒ zuò de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你这几年替我做的事
Những năm qua cậu làm việc cho ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
shì是
yǒu有
dài代
jià价
de的
“Có cái giá phải trả.”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
jǐ几
nián年
tì替
wǒ我
zuò做
de的
shì事
“Những năm qua cậu làm việc cho ta,”
LINE 0324:05
wǒ我
jiù就
dàng当
zuò作
nǐ你
huán还
qīng清
le了
dì第
yī一
bǐ笔
zhài债
wù务
le了
“ta coi như cậu đã trả xong món nợ thứ nhất rồi.”
Show Information