Cách dùng "你这家伙真不识抬举" (nǐ zhè jiā huo zhēn bù shí tái jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你这家伙真不识抬举
Cái đồ không biết điều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
wǒ dǎ bù yíng nǐ zhì shǎo bǎ mó gān gěi shāo le
我打不赢你 至少把魔肝给烧了
“Ta không đánh được ngươi, nhưng ít nhất cũng đốt được cái ma can đó.”
LINE 0208:28
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
jiā家
huo伙
zhēn真
bù不
shí识
tái抬
jǔ举
“Cái đồ không biết điều.”
LINE 0308:31
nìng yuàn shāo sǐ zì jǐ yě bù yuàn yì dāng wǒ de jī shēn
宁愿烧死自己 也不愿意当我的乩身
“Thà tự thiêu chết cũng không chịu làm kê thân cho ta.”
Show Information