Cách dùng "你这么叛逆 上面不会放过你的" (nǐ zhè me pàn nì shàng miàn bú huì fàng guò nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你这么叛逆 上面不会放过你的
Ngươi phản nghịch như vậy, bên trên sẽ không tha cho ngươi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:51
zhǐ yào nǐ fàn tiān guī nǐ má fán jiù dà le
只要你犯天规 你麻烦就大了
“Chỉ cần ngươi phạm thiên quy là phiền lắm đấy.”
LINE 0215:55
PLAYING SCENEnǐ zhè me pàn nì shàng miàn bú huì fàng guò nǐ de
你这么叛逆 上面不会放过你的
“Ngươi phản nghịch như vậy, bên trên sẽ không tha cho ngươi đâu.”
LINE 0316:00
āi欸
“Này.”
Show Information