Cách dùng "身体健康 拜托…" (shēn tǐ jiàn kāng bài tuō ……) trong hội thoại tiếng Trung
身体健康 拜托…
sức khỏe dồi dào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
ràng让
tā他
gōng工
zuò作
shùn顺
lì利
“Phù hộ cho nó công việc thuận lợi,”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEshēn tǐ jiàn kāng bài tuō ……
身体健康 拜托…
“sức khỏe dồi dào.”
LINE 0333:56
bài拜
tuō托
………
“Xin dập đầu lạy ngài.”
Show Information