Cách dùng "他们早在你答应担任乩身的时候" (tā men zǎo zài nǐ dā yìng dān rèn jī shēn de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

menzǎozàiyìngdānrènshēndeshíhòu

Họ đã bước lên Bàn xoay Luân hồi và đầu thai

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
men
lún
huí
le

Họ đầu thai rồi à?

LINE 0221:59
PLAYING SCENE
men
zǎo
zài
yìng
dān
rèn
shēn
de
shí
hòu

Họ đã bước lên Bàn xoay Luân hồi và đầu thai

LINE 0322:02
jiù cǎi shàng dà lún huí pán tóu tāi qù le

就踩上大轮回盘 投胎去了

trước cả khi cậu đồng ý làm kê thân của ta rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp21:59
TMDB ID213703