Cách dùng "他们早在你答应担任乩身的时候" (tā men zǎo zài nǐ dā yìng dān rèn jī shēn de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
他们早在你答应担任乩身的时候
Họ đã bước lên Bàn xoay Luân hồi và đầu thai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:56
tā他
men们
qù去
lún轮
huí回
le了
??
“Họ đầu thai rồi à?”
LINE 0221:59
PLAYING SCENEtā他
men们
zǎo早
zài在
nǐ你
dā答
yìng应
dān担
rèn任
jī乩
shēn身
de的
shí时
hòu候
“Họ đã bước lên Bàn xoay Luân hồi và đầu thai”
LINE 0322:02
jiù cǎi shàng dà lún huí pán tóu tāi qù le
就踩上大轮回盘 投胎去了
“trước cả khi cậu đồng ý làm kê thân của ta rồi.”
Show Information