Cách dùng "我打不赢你 至少把魔肝给烧了" (wǒ dǎ bù yíng nǐ zhì shǎo bǎ mó gān gěi shāo le) trong hội thoại tiếng Trung
我打不赢你 至少把魔肝给烧了
Ta không đánh được ngươi, nhưng ít nhất cũng đốt được cái ma can đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
nǐ你
zì自
jǐ己
suàn算
suàn算
wǒ我
shēn身
tǐ体
lǐ里
yǒu有
duō多
shǎo少
tiáo条
lóng龙
a啊
“Tự ngươi tính xem trong người ta có mấy con rồng.”
LINE 0207:30
PLAYING SCENEwǒ dǎ bù yíng nǐ zhì shǎo bǎ mó gān gěi shāo le
我打不赢你 至少把魔肝给烧了
“Ta không đánh được ngươi, nhưng ít nhất cũng đốt được cái ma can đó.”
LINE 0308:28
nǐ你
zhè这
jiā家
huo伙
zhēn真
bù不
shí识
tái抬
jǔ举
“Cái đồ không biết điều.”
Show Information