Cách dùng "我倒是可以还她一颗肝" (wǒ dǎo shì kě yǐ hái tā yī kē gān) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshìháigān

ta có thể cho cô ấy lá gan khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:46
guò

Tuy nhiên…

LINE 0224:50
PLAYING SCENE
dǎo
shì
hái
gān

ta có thể cho cô ấy lá gan khác.

LINE 0324:54
yīn wèi tā shòu de kǔ gēn liù fàn yǒu guān

因为她受的苦 跟六梵有关

Vì nỗi khổ của cô ấy có liên quan đến Lục Phạm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp24:50
TMDB ID213703