Cách dùng "我就当作你还清了第一笔债务了" (wǒ jiù dàng zuò nǐ huán qīng le dì yī bǐ zhài wù le) trong hội thoại tiếng Trung
我就当作你还清了第一笔债务了
ta coi như cậu đã trả xong món nợ thứ nhất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
nǐ你
zhè这
jǐ几
nián年
tì替
wǒ我
zuò做
de的
shì事
“Những năm qua cậu làm việc cho ta,”
LINE 0224:05
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
dàng当
zuò作
nǐ你
huán还
qīng清
le了
dì第
yī一
bǐ笔
zhài债
wù务
le了
“ta coi như cậu đã trả xong món nợ thứ nhất rồi.”
LINE 0324:09
gōng恭
xǐ喜
nǐ你
a啊
“Chúc mừng nhé.”
Show Information