Cách dùng "吴天机说他在我身上放了魔肝" (wú tiān jī shuō tā zài wǒ shēn shàng fàng le mó gān) trong hội thoại tiếng Trung

tiānshuōzàishēnshàngfànglegān

Ngô Thiên Cơ nói hắn đã đặt ma can vào người em.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:16
zěn
me
le

Anh sao vậy?

LINE 0201:20
PLAYING SCENE
tiān
shuō
zài
shēn
shàng
fàng
le
gān

Ngô Thiên Cơ nói hắn đã đặt ma can vào người em.

LINE 0301:24
gān
jīng
zài
shēn
shàng
le

Ma can không còn ở trong cô nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:20
TMDB ID213703