Cách dùng "业力不敌愿力" (yè lì bù dí yuàn lì) trong hội thoại tiếng Trung
业力不敌愿力
nghiệp lực không bằng nguyện lực.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:43
shén神
tōng通
bù不
dí敌
yè业
lì力
“thần thông không bằng nghiệp lực,”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEyè业
lì力
bù不
dí敌
yuàn愿
lì力
“nghiệp lực không bằng nguyện lực.”
LINE 0334:49
suǒ yǐ yí gè yǒu yuàn wàng de rén cái shì shì jiè shàng zuì qiáng de rén
所以一个有愿望的人 才是世界上最强的人
“Cho nên, một người có ước nguyện mới là người mạnh nhất thế giới.”
Show Information