Cách dùng "保证展品在哪人就在哪" (bǎo zhèng zhǎn pǐn zài nǎ rén jiù zài nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhèngzhǎnpǐnzàirénjiùzài

đảm bảo hiện vật ở đâu thì người ở đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:52
quán
tiān
hòu
zhàn
gǎng
xún
luó

trực và tuần tra 24/7,

LINE 0234:54
PLAYING SCENE
bǎo
zhèng
zhǎn
pǐn
zài
rén
jiù
zài

đảm bảo hiện vật ở đâu thì người ở đó.

LINE 0334:56
xīn kǔ nǐ le lǔ jīng lǐ

辛苦你了 鲁经理

Vất vả cho cô rồi, quản lý Lỗ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp34:54
TMDB ID281231