Cách dùng "但这次她也觉得我在胡闹" (dàn zhè cì tā yě jué de wǒ zài hú nào) trong hội thoại tiếng Trung
但这次她也觉得我在胡闹
Nhưng lần này cô ấy cũng nghĩ tôi làm loạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
dǎ打
zào造
wǒ我
men们
de的
cè策
zhǎn展
tuán团
duì队
“tạo ra đội ngũ giám tuyển của chúng tôi.”
LINE 0210:35
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
cì次
tā她
yě也
jué觉
de得
wǒ我
zài在
hú胡
nào闹
“Nhưng lần này cô ấy cũng nghĩ tôi làm loạn.”
LINE 0310:38
méi没
bàn办
fǎ法
“Đành chịu thôi.”
Show Information