Cách dùng "都是和我一起打江山的朋友" (dōu shì hé wǒ yì qǐ dǎ jiāng shān de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
都是和我一起打江山的朋友
đều là bạn đã cùng tôi gây dựng sự nghiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:33
zhè这
jǐ几
wèi位
ne呢
“Những người này”
LINE 0235:34
PLAYING SCENEdōu都
shì是
hé和
wǒ我
yì一
qǐ起
dǎ打
jiāng江
shān山
de的
péng朋
yǒu友
“đều là bạn đã cùng tôi gây dựng sự nghiệp.”
LINE 0335:36
dān丹
“Dan,”
Show Information