Cách dùng "而不应该连试都没试" (ér bù yīng gāi lián shì dōu méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
而不应该连试都没试
chứ không nên không thèm thử
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
nǔ努
lì力
jiàng降
dī低
fēng风
xiǎn险
“cố gắng hạ thấp rủi ro”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEér而
bù不
yīng应
gāi该
lián连
shì试
dōu都
méi没
shì试
“chứ không nên không thèm thử”
LINE 0314:20
jiù就
yī一
piào票
fǒu否
jué决
“đã phủ nhận nó.”
Show Information