Cách dùng "给我们饭店的宴会厅" (gěi wǒ men fàn diàn de yàn huì tīng) trong hội thoại tiếng Trung
给我们饭店的宴会厅
mới là thứ tô điểm thêm sắc màu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:15
shì是
tán檀
xiān先
shēng生
de的
huà画
zhǎn展
“chính triển lãm tranh của anh Đàn”
LINE 0238:16
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
men们
fàn饭
diàn店
de的
yàn宴
huì会
tīng厅
“mới là thứ tô điểm thêm sắc màu”
LINE 0338:18
zēng增
tiān添
le了
xǔ许
duō多
sè色
cǎi彩
cái才
shì是
“cho sảnh tiệc của khách sạn chúng tôi.”
Show Information