Cách dùng "会神不知鬼不觉地" (huì shén bù zhī guǐ bù jué dì) trong hội thoại tiếng Trung
会神不知鬼不觉地
[sẽ lẳng lặng]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
bái白
tiān天
gōng工
zuò作
shàng上
de的
yī一
cì次
jǔ龃
yǔ龉
“[Một lần mâu thuẫn trong công việc ban ngày]”
LINE 0216:55
PLAYING SCENEhuì会
shén神
bù不
zhī知
guǐ鬼
bù不
jué觉
dì地
“[sẽ lẳng lặng]”
LINE 0316:57
shā杀
sǐ死
yè夜
wǎn晚
de的
làng浪
màn漫
“[giết chết sự lãng mạn buổi tối.]”
Show Information