Cách dùng "明知道你的案子风险很大" (míng zhī dào nǐ de àn zi fēng xiǎn hěn dà) trong hội thoại tiếng Trung
明知道你的案子风险很大
thừa biết dự án của em rủi ro rất lớn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:35
nǐ你
shì是
xī希
wàng望
wǒ我
“Em muốn anh”
LINE 0214:37
PLAYING SCENEmíng明
zhī知
dào道
nǐ你
de的
àn案
zi子
fēng风
xiǎn险
hěn很
dà大
“thừa biết dự án của em rủi ro rất lớn”
LINE 0314:38
wǒ我
dōu都
wú无
tiáo条
jiàn件
zhī支
chí持
nǐ你
ma吗
“vẫn ủng hộ em vô điều kiện à?”
Show Information