Cách dùng "让他来看看你的眼光跟能力" (ràng tā lái kàn kàn nǐ de yǎn guāng gēn néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
让他来看看你的眼光跟能力
cho anh ta thấy mắt nhìn và năng lực của cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
jiù就
cóng从
zhè这
cì次
huà画
zhǎn展
de的
tí提
àn案
kāi开
shǐ始
“Bắt đầu từ đề án triển lãm tranh lần này,”
LINE 0224:04
PLAYING SCENEràng让
tā他
lái来
kàn看
kàn看
nǐ你
de的
yǎn眼
guāng光
gēn跟
néng能
lì力
“cho anh ta thấy mắt nhìn và năng lực của cậu”
LINE 0324:07
wán完
quán全
bù不
shū输
gěi给
tā他
de的
hǎo好
ba吧
“không hề thua kém anh ta đi.”
Show Information