Cách dùng "让他来看看你的眼光跟能力" (ràng tā lái kàn kàn nǐ de yǎn guāng gēn néng lì) trong hội thoại tiếng Trung

ràngláikànkàndeyǎnguānggēnnéng

cho anh ta thấy mắt nhìn và năng lực của cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
jiù
cóng
zhè
huà
zhǎn
de
àn
kāi
shǐ

Bắt đầu từ đề án triển lãm tranh lần này,

LINE 0224:04
PLAYING SCENE
ràng
lái
kàn
kàn
de
yǎn
guāng
gēn
néng

cho anh ta thấy mắt nhìn và năng lực của cậu

LINE 0324:07
wán
quán
shū
gěi
de
hǎo
ba

không hề thua kém anh ta đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp24:04
TMDB ID281231