Cách dùng "是许蜜语在牵头做的是吧" (shì xǔ mì yǔ zài qiān tóu zuò de shì ba) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàiqiāntóuzuòdeshìba

là do Hứa Mật Ngữ đứng đầu phụ trách đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:26
zhè
ge
xiàng

Dự án này

LINE 0231:28
PLAYING SCENE
shì
zài
qiān
tóu
zuò
de
shì
ba

là do Hứa Mật Ngữ đứng đầu phụ trách đúng không?

LINE 0331:30
shì
a

Phải.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp31:28
TMDB ID281231