Cách dùng "所以我好像没什么可犹豫的了" (suǒ yǐ wǒ hǎo xiàng méi shén me kě yóu yù de le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒhǎoxiàngméishénmeyóudele

[Vì vậy dường như tôi không còn gì phải do dự nữa.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
zài
chōu
xiàng
shì
jiè
de
rèn
zhuī
qiú

[mọi sự theo đuổi của tôi trong thế giới trừu tượng.]

LINE 0234:10
PLAYING SCENE
suǒ
hǎo
xiàng
méi
shén
me
yóu
de
le

[Vì vậy dường như tôi không còn gì phải do dự nữa.]

LINE 0334:43
zhǎn
pǐn
zài
zhì
jìn
zhǎn
tīng
qián

Các hiện vật trưng bày trước khi được đưa vào khu triển lãm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp34:10
TMDB ID281231