Cách dùng "所以我好像没什么可犹豫的了" (suǒ yǐ wǒ hǎo xiàng méi shén me kě yóu yù de le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我好像没什么可犹豫的了
[Vì vậy dường như tôi không còn gì phải do dự nữa.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
wǒ我
zài在
chōu抽
xiàng象
shì世
jiè界
de的
rèn任
hé何
zhuī追
qiú求
“[mọi sự theo đuổi của tôi trong thế giới trừu tượng.]”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
hǎo好
xiàng像
méi没
shén什
me么
kě可
yóu犹
yù豫
de的
le了
“[Vì vậy dường như tôi không còn gì phải do dự nữa.]”
LINE 0334:43
zhǎn展
pǐn品
zài在
bù布
zhì置
jìn进
zhǎn展
tīng厅
qián前
“Các hiện vật trưng bày trước khi được đưa vào khu triển lãm”
Show Information