Cách dùng "它无聊得就像个火柴盒一样" (tā wú liáo dé jiù xiàng gè huǒ chái hé yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
它无聊得就像个火柴盒一样
nhạt nhẽo như hộp diêm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
dàn但
xiàn现
zài在
zhè这
ge个
chǎng场
dì地
“Nhưng địa điểm bây giờ”
LINE 0209:54
PLAYING SCENEtā它
wú无
liáo聊
dé得
jiù就
xiàng像
gè个
huǒ火
chái柴
hé盒
yī一
yàng样
“nhạt nhẽo như hộp diêm vậy.”
LINE 0309:56
qí其
shí实
wǒ我
zhǐ只
shì是
xiǎng想
“Thật ra tôi chỉ muốn”
Show Information