Cách dùng "我可以带你去实地考察" (wǒ kě yǐ dài nǐ qù shí dì kǎo chá) trong hội thoại tiếng Trung
我可以带你去实地考察
tôi có thể dẫn anh đi khảo sát trực tiếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:10
rú如
guǒ果
nǐ你
yuàn愿
yì意
kǎo考
lǜ虑
zhè这
ge个
kōng空
jiān间
de的
huà话
“Nếu anh bằng lòng cân nhắc không gian này,”
LINE 0212:12
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
dài带
nǐ你
qù去
shí实
dì地
kǎo考
chá察
“tôi có thể dẫn anh đi khảo sát trực tiếp.”
LINE 0312:14
yī一
qiè切
dōu都
rèn任
nǐ你
zì自
yóu由
fā发
huī挥
“Tất cả cho anh phát huy tùy ý.”
Show Information