Cách dùng "我是以策展人的身份" (wǒ shì yǐ cè zhǎn rén de shēn fèn) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhǎnréndeshēnfèn

tôi với tư cách là một giám tuyển

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
zài
guò
gèng
duō
de
shí
jiān
ne

Trong phần lớn thời gian trước đây,

LINE 0233:21
PLAYING SCENE
shì
zhǎn
rén
de
shēn
fèn

tôi với tư cách là một giám tuyển

LINE 0333:23
zài
shì
jiè
chōng
dāng

đã đi khắp nơi trên thế giới

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp33:21
TMDB ID281231