Cách dùng "一年一度的考生红利" (yī nián yī dù de kǎo shēng hóng lì) trong hội thoại tiếng Trung
一年一度的考生红利
một năm một lần thế này,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
zhè这
zhǒng种
“Lợi nhuận từ thí sinh”
LINE 0202:26
PLAYING SCENEyī一
nián年
yī一
dù度
de的
kǎo考
shēng生
hóng红
lì利
“một năm một lần thế này,”
LINE 0302:28
tā他
jì纪
fēng封
“Kỷ Phong”
Show Information