Cách dùng "展品在布置进展厅前" (zhǎn pǐn zài bù zhì jìn zhǎn tīng qián) trong hội thoại tiếng Trung
展品在布置进展厅前
Các hiện vật trưng bày trước khi được đưa vào khu triển lãm
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:10
suǒ所
yǐ以
wǒ我
hǎo好
xiàng像
méi没
shén什
me么
kě可
yóu犹
yù豫
de的
le了
“[Vì vậy dường như tôi không còn gì phải do dự nữa.]”
LINE 0234:43
PLAYING SCENEzhǎn展
pǐn品
zài在
bù布
zhì置
jìn进
zhǎn展
tīng厅
qián前
“Các hiện vật trưng bày trước khi được đưa vào khu triển lãm”
LINE 0334:44
dōu都
xiān先
tǒng统
yī一
cún存
fàng放
jìn进
chǔ储
cún存
jiān间
le了
“đều đã được tập trung lưu trữ trong phòng kho.”
Show Information