Cách dùng "这个画展不是你一个人的秀" (zhè ge huà zhǎn bú shì nǐ yí gè rén de xiù) trong hội thoại tiếng Trung
这个画展不是你一个人的秀
Triển lãm này không phải show diễn của riêng anh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
bú不
yào要
nà那
me么
zì自
liàn恋
“đừng tự luyến như vậy.”
LINE 0227:31
PLAYING SCENEzhè这
ge个
huà画
zhǎn展
bú不
shì是
nǐ你
yí一
gè个
rén人
de的
xiù秀
“Triển lãm này không phải show diễn của riêng anh,”
LINE 0327:33
nǐ你
ràng让
wǒ我
men们
quán全
bù部
“anh định bắt tất cả mọi người”
Show Information