Cách dùng "这些鸡鸣狗盗的手段" (zhè xiē jī míng gǒu dào de shǒu duàn) trong hội thoại tiếng Trung
这些鸡鸣狗盗的手段
những thủ đoạn vặt vãnh này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
dàn但
shì是
“nhưng”
LINE 0207:16
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
jī鸡
míng鸣
gǒu狗
dào盗
de的
shǒu手
duàn段
“những thủ đoạn vặt vãnh này”
LINE 0307:18
bìng并
bú不
shì是
jiǔ酒
diàn店
háng行
yè业
de的
nèi内
hé核
“không phải cốt lõi của ngành khách sạn.”
Show Information