Cách dùng "给了你们一方净土" (gěi le nǐ men yī fāng jìng tǔ) trong hội thoại tiếng Trung
给了你们一方净土
đã đổi lấy mảnh đất bình yên,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
shì是
tā他
men们
“Chính họ”
LINE 0218:04
PLAYING SCENEgěi给
le了
nǐ你
men们
yī一
fāng方
jìng净
tǔ土
“đã đổi lấy mảnh đất bình yên,”
LINE 0318:06
wéi维
hù护
le了
nǐ你
men们
“bảo vệ cuộc sống yên ổn”
Show Information