Cách dùng "落得个声名狼藉" (luò de gè shēng míng láng jí) trong hội thoại tiếng Trung
落得个声名狼藉
để rồi mang tiếng xấu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:11
tā他
jìng竟
rán然
rú如
cǐ此
bù不
kān堪
“hắn lại tồi tệ đến thế,”
LINE 0218:13
PLAYING SCENEluò落
de得
gè个
shēng声
míng名
láng狼
jí藉
“để rồi mang tiếng xấu.”
LINE 0318:16
nǐ你
men们
wàng忘
le了
“Các người đã quên”
Show Information