Cách dùng "落得个声名狼藉" (luò de gè shēng míng láng jí) trong hội thoại tiếng Trung

luòdeshēngmíngláng

để rồi mang tiếng xấu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:11
jìng
rán
kān

hắn lại tồi tệ đến thế,

LINE 0218:13
PLAYING SCENE
luò
de
shēng
míng
láng

để rồi mang tiếng xấu.

LINE 0318:16
men
wàng
le

Các người đã quên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp18:13
TMDB ID289209