Cách dùng "他也不能不给啊" (tā yě bù néng bù gěi a) trong hội thoại tiếng Trung
他也不能不给啊
ông ấy đâu thể không đưa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
kě可
shì是
shàng上
miàn面
de的
rén人
yào要
“Nhưng bề trên đòi hỏi,”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEtā他
yě也
bù不
néng能
bù不
gěi给
a啊
“ông ấy đâu thể không đưa.”
LINE 0313:42
tā他
yě也
shì是
bèi被
bī逼
wú无
nài奈
ya呀
“ông ấy đâu thể không đưa. Ông ấy cũng bị ép đến bước đường cùng thôi!”
Show Information