Cách dùng "他也是被逼无奈呀" (tā yě shì bèi bī wú nài ya) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèinàiya

ông ấy đâu thể không đưa. Ông ấy cũng bị ép đến bước đường cùng thôi!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
néng
gěi
a

ông ấy đâu thể không đưa.

LINE 0213:42
PLAYING SCENE
shì
bèi
nài
ya

ông ấy đâu thể không đưa. Ông ấy cũng bị ép đến bước đường cùng thôi!

LINE 0313:45
yǒu

Có gì mà bất đắc dĩ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp13:42
TMDB ID289209