Cách dùng "我实在是忍无可忍" (wǒ shí zài shì rěn wú kě rěn) trong hội thoại tiếng Trung
我实在是忍无可忍
ta quả thật không nhịn nổi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
kě可
jīn今
rì日
“Nhưng hôm nay,”
LINE 0217:34
PLAYING SCENEwǒ我
shí实
zài在
shì是
rěn忍
wú无
kě可
rěn忍
“ta quả thật không nhịn nổi nữa.”
LINE 0317:37
yào要
xiàng向
wǒ我
céng曾
jīng经
lì立
shì誓
“Ta muốn trút cơn phẫn nộ trong lòng”
Show Information