Cách dùng "已经所剩无几了呀" (yǐ jīng suǒ shèng wú jǐ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
已经所剩无几了呀
đã chẳng còn lại bao nhiêu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:05
kě可
shì是
zhè这
qián钱
cái财
“Nhưng tiền bạc”
LINE 0213:07
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
suǒ所
shèng剩
wú无
jǐ几
le了
ya呀
“đã chẳng còn lại bao nhiêu.”
LINE 0313:10
suǒ所
yǐ以
“Cho nên”
Show Information