Cách dùng "已昭然若揭" (yǐ zhāo rán ruò jiē) trong hội thoại tiếng Trung
已昭然若揭
đã rành rành ra đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
cháo朝
táng堂
jié结
dǎng党
zhī之
fēng风
“Tệ nạn kết bè kết cánh trong triều”
LINE 0220:45
PLAYING SCENEyǐ已
zhāo昭
rán然
ruò若
jiē揭
“đã rành rành ra đó.”
LINE 0320:48
zì自
shèng圣
rén人
dēng登
jī基
yǐ以
lái来
“(Điện Thái Cực) Từ khi Thánh Nhân đăng cơ đến nay,”
Show Information