Cách dùng "别问了 这也不是来吃饭的呀" (bié wèn le zhè yě bú shì lái chī fàn de ya) trong hội thoại tiếng Trung
别问了 这也不是来吃饭的呀
Đừng hỏi nữa. Đây đâu phải đến ăn đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:31
nǐ hǎo qǐng wèn nǐ men jǐ wèi
你好 请问你们几位
“Xin chào. Xin hỏi các vị mấy người?”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEbié wèn le zhè yě bú shì lái chī fàn de ya
别问了 这也不是来吃饭的呀
“Đừng hỏi nữa. Đây đâu phải đến ăn đâu.”
LINE 0312:43
lǐ李
shí石
“Lý Thạch!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?

HSK 4
0:03s
wǒ zhè yě suàn méi bái gàn ba duì duì mán hǎo de mán hǎo deViệc tôi làm... cũng không uổng công nhỉ? Đúng đúng, tốt lắm, tốt lắm

HSK 7
0:03s
zhè píng lùn qū mà rén ne nǐ kàn ba wǒ bù kàn tài xià rén leKhu bình luận này chửi người đấy, anh xem đi Tôi không xem Đáng sợ quá

HSK 4
0:03s
zhè wǎng yǒu zhè shén me dōu néng bā chū lái yě shì lì hài aCư dân mạng này cái gì cũng moi ra được Cũng ghê thật

HSK 7
0:03s
guài bù dé péi zǒng yì diǎn dōu bù jǔ sàng hái lái gǔ lì wǒ menHóa ra Sếp Pei chẳng chút nản lòng Còn đến động viên chúng ta

HSK 4
0:03s
yuán lái hái yǒu sī chú zhè yī chá tā zǎo jiù yù pàn dào le baThì ra còn có vụ bếp riêng này Chắc ông ấy đã dự đoán từ trước rồi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jué duì bù néng gěi téng dá tuō hòu tuǐ wǒ yí dìng yào xiǎng bàn fǎTôi tuyệt đối không kéo Đằng Đạt tụt lại Tôi nhất định phải nghĩ cách

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù zhī dào tā jìn jūn wén yú jiè tā kěn dìng lìng yǒu mù dìTôi biết mà Hắn tiến vào giới giải trí... chắc chắn có mục đích khác

HSK 2
0:03s
jiù nà zhǒng guǐ dì fāng dōu néng yǒu kè liú liàngChỗ quỷ quái thế mà cũng có lưu lượng khách

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yào bù wǒ zhè ge huì bào yī xià zhè liǎng tiān de yíng yè é hǎo baHay là tôi báo cáo cái này Doanh thu hai ngày nay Thôi được

HSK 2
0:03s
nǐ hē diǎn hóng jiǔ tòu tòu qì a xiū xī yī xiàAnh uống chút rượu vang, hít thở không khí đi Nghỉ ngơi chút đi

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zhēn méi shén me gǎo tóu nǐ zěn me huì jiān chí dào xiàn zài neNếu thực sự chẳng có gì hay ho Sao anh có thể kiên trì đến bây giờ chứ