Cách dùng "全火了 我都把消息放出去了" (quán huǒ le wǒ dōu bǎ xiāo xī fàng chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

quánhuǒle dōuxiāofàngchūle

đều nổi như cồn cả rồi Tôi đã tung tin ra ngoài rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:38
zán men zhè ge jiàn shēn fáng diàn huà tíng

咱们这个 健身房 电话亭

Mấy cái của chúng ta phòng gym, bốt điện thoại

LINE 0233:40
PLAYING SCENE
quán huǒ le wǒ dōu bǎ xiāo xī fàng chū qù le

全火了 我都把消息放出去了

đều nổi như cồn cả rồi Tôi đã tung tin ra ngoài rồi

LINE 0333:43
jǐ shí gè chéng shì jiā méng shāng quán dōu guò lái dǎ tīng a lǐ zǒng

几十个城市加盟商 全都过来打听啊 李总

Hàng chục nhà đầu tư nhượng quyền các thành phố đều tới hỏi thăm hết Lý tổng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp33:40
TMDB ID278882