Cách dùng "我也确实 应该跟他们算算账了 我让圆梦的朋友们" (wǒ yě què shí yīng gāi gēn tā men suàn suàn zhàng le wǒ ràng yuán mèng de péng yǒu men) trong hội thoại tiếng Trung

quèshí yīnggāigēnmensuànsuànzhàngle ràngyuánmèngdepéngyǒumen

Tôi cũng thực sự nên tính sổ với bọn họ rồi. Tôi để các bạn Đầu tư Ước mơ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:41
wǒ men hǎn shàng dà jiā yì qǐ qù míng fǔ

我们喊上大家 一起去茗府

Chúng ta gọi mọi người, cùng đến Minh Phủ.

LINE 0211:44
PLAYING SCENE
wǒ yě què shí yīng gāi gēn tā men suàn suàn zhàng le wǒ ràng yuán mèng de péng yǒu men

我也确实 应该跟他们算算账了 我让圆梦的朋友们

Tôi cũng thực sự nên tính sổ với bọn họ rồi. Tôi để các bạn Đầu tư Ước mơ

LINE 0311:48
zhǔn
bèi
xià

cũng chuẩn bị chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp11:44
TMDB ID278882