Cách dùng "这不欢迎你们 你再不走我就报警 马上我就报警" (zhè bù huān yíng nǐ men nǐ zài bù zǒu wǒ jiù bào jǐng mǎ shàng wǒ jiù bào jǐng) trong hội thoại tiếng Trung
这不欢迎你们 你再不走我就报警 马上我就报警
đây không chào đón các anh. Anh không đi tôi gọi cảnh sát. Tôi gọi cảnh sát ngay!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
wǒ gào sù nǐ rú guǒ shì zhè yàng
我告诉你 如果是这样
“Tôi nói cho anh biết, nếu là vậy,”
LINE 0213:34
PLAYING SCENEzhè bù huān yíng nǐ men nǐ zài bù zǒu wǒ jiù bào jǐng mǎ shàng wǒ jiù bào jǐng
这不欢迎你们 你再不走我就报警 马上我就报警
“đây không chào đón các anh. Anh không đi tôi gọi cảnh sát. Tôi gọi cảnh sát ngay!”
LINE 0313:37
lǐ zǒng nǐ wù huì le wǒ shì guò lái gěi nǐ sòng lǐ de
李总 你误会了 我是过来给你送礼的
“Lý tổng, anh hiểu lầm rồi. Tôi đến tặng quà cho anh.”
Show Information