Cách dùng "这破电话亭还有黄牛了 我要我要 给我" (zhè pò diàn huà tíng hái yǒu huáng niú le wǒ yào wǒ yào gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdiànhuàtíngháiyǒuhuángniúle yàoyào gěi

Cái bốt điện thoại tồi này cũng có vé cò rồi Tôi lấy tôi lấy, đưa tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:59
wǔ shí liǎng wèi bǎo zhēn de

五十两位 保真的

Năm mươi hai người, đảm bảo thật

LINE 0221:01
PLAYING SCENE
zhè pò diàn huà tíng hái yǒu huáng niú le wǒ yào wǒ yào gěi wǒ

这破电话亭还有黄牛了 我要我要 给我

Cái bốt điện thoại tồi này cũng có vé cò rồi Tôi lấy tôi lấy, đưa tôi

LINE 0321:04
wǒ lái zhè dōu hǎo jǐ tiān le dōu méi pái shàng duì wǒ yě shì

我来这都好几天了 都没排上 对 我也是

Tôi đến đây mấy ngày rồi đều không xếp được hàng Đúng, tôi cũng vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp21:01
TMDB ID278882