Cách dùng "- 爸 - 老糊涂了" (- bà - lǎo hú tú le) trong hội thoại tiếng Trung
- 爸 - 老糊涂了
- bà - lǎo hú tú le
- Bố à! - Già rồi nên lú lẫn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
4:38
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱不跟他计较 钱经理 你快走 快走 | zán bù gēn tā jì jiào qián jīng lǐ nǐ kuài zǒu kuài zǒu | Đừng chấp ông ấy. Quản lý Tiền, ông đi mau đi. |
| 2▶ | - 爸 - 老糊涂了 | - bà - lǎo hú tú le | - Bố à! - Già rồi nên lú lẫn. |
| 3 | 何晓荷 你怎么回事? 他一遍遍地咒你冉叔叔死 | hé xiǎo hé nǐ zěn me huí shì ? tā yī biàn biàn dì zhòu nǐ rǎn shū shū sǐ | Hà Hiểu Hà, con bị làm sao thế? Ông ta cứ rủa chú Nhiễm của con chết, |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
lǎo zi yì bǎi nián dōu bù qiú yī cì lǐng dǎoBao nhiêu năm nay ông đây chưa từng đi cầu cạnh lãnh đạo.

HSK 4
0:03s
nǐ guī suō zài zhè lǐ nǐ gào sù wǒ nǐ pò bù liǎo ànThế mà cậu trốn ở đây, nói với tôi không phá được án?






