Cách dùng "师父 你干嘛呀?" (shī fù nǐ gàn má ya ?) trong hội thoại tiếng Trung
师父 你干嘛呀?
Thầy à, thầy làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个就是老何 | zhè ge jiù shì lǎo hé | Đây chính là anh Hà. |
| 2▶ | 师父 你干嘛呀? | shī fù nǐ gàn má ya ? | Thầy à, thầy làm gì thế? |
| 3 | 你别跟我浪费时间啊 下车 | nǐ bié gēn wǒ làng fèi shí jiān a xià chē | Cậu đừng phí thời gian nữa. Xuống xe. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
lǎo zi yì bǎi nián dōu bù qiú yī cì lǐng dǎoBao nhiêu năm nay ông đây chưa từng đi cầu cạnh lãnh đạo.

HSK 4
0:03s
nǐ guī suō zài zhè lǐ nǐ gào sù wǒ nǐ pò bù liǎo ànThế mà cậu trốn ở đây, nói với tôi không phá được án?






