Cách dùng "师父 你干嘛呀?" (shī fù nǐ gàn má ya ?) trong hội thoại tiếng Trung

shī ya

Thầy à, thầy làm gì thế?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个就是老何zhè ge jiù shì lǎo héĐây chính là anh Hà.
2师父 你干嘛呀?shī fù nǐ gàn má ya ?Thầy à, thầy làm gì thế?
3你别跟我浪费时间啊 下车nǐ bié gēn wǒ làng fèi shí jiān a xià chēCậu đừng phí thời gian nữa. Xuống xe.

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 5 of 5)
也对不起我爸妈
HSK 1
0:03s
yě duì bù qǐ wǒ bà mācó lỗi với cả bố mẹ tôi.

小冉 人是你杀的吗?
HSK 6
0:03s
xiǎo rǎn rén shì nǐ shā de ma ?Tiểu Nhiễm, cậu là kẻ giết người à?

老子一百年都不求一次领导
HSK 6
0:03s
lǎo zi yì bǎi nián dōu bù qiú yī cì lǐng dǎoBao nhiêu năm nay ông đây chưa từng đi cầu cạnh lãnh đạo.

你龟缩在这里 你告诉我你破不了案
HSK 4
0:03s
nǐ guī suō zài zhè lǐ nǐ gào sù wǒ nǐ pò bù liǎo ànThế mà cậu trốn ở đây, nói với tôi không phá được án?

我根本就不配做刑警
HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn jiù bù pèi zuò xíng jǐngTôi không xứng làm cảnh sát hình sự.

走啊 走不走?
HSK 2
0:03s
zǒu a zǒu bù zǒu ?Đi nào! Có đi không?

走不走?
HSK 2
0:03s
zǒu bù zǒu ?Có đi không?

不查 老子自己去查
HSK 3
0:03s
bù chá lǎo zi zì jǐ qù cháCậu không đi thì ông đây tự điều tra.

一点男人样都没有
HSK 6
0:03s
yì diǎn nán rén yàng dōu méi yǒuChẳng có bản lĩnh đàn ông.