Cách dùng "他们也活不过来了" (tā men yě huó bù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他们也活不过来了
họ cũng không sống lại được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:26
dāng wù zhī jí shì bǎ xiōng shǒu gěi jiū chū lái jiù suàn zhǎo dào le xiōng shǒu
当务之急是把凶手给揪出来 就算找到了凶手
“Việc cấp bách lúc này là phải bắt được hung thủ. Dù tìm thấy hung thủ,”
LINE 0236:32
PLAYING SCENEtā他
men们
yě也
huó活
bù不
guò过
lái来
le了
“họ cũng không sống lại được nữa.”
LINE 0336:35
rǎn fāng xù qīng xǐng yì diǎn hǎo bù hǎo ?
冉方旭 清醒一点 好不好?
“Nhiễm Phương Húc, tỉnh táo lại đi được không?”
Show Information