Cách dùng "聪明反被聪明误" (cōng míng fǎn bèi cōng míng wù) trong hội thoại tiếng Trung
聪明反被聪明误
Thông minh lại bị thông minh hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
fǎ wǎng huī huī shū ér bù lòu
法网恢恢 疏而不漏
“Lưới trời lồng lộng, thưa mà khó thoát.”
LINE 0216:07
PLAYING SCENEcōng聪
míng明
fǎn反
bèi被
cōng聪
míng明
wù误
“Thông minh lại bị thông minh hại.”
LINE 0316:23
hǎo好
“Tốt.”
Show Information