Cách dùng "给 那我先走了啊" (gěi nà wǒ xiān zǒu le a) trong hội thoại tiếng Trung
给 那我先走了啊
Đây Vậy tôi đi trước đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:43
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được |
| 2▶ | 给 那我先走了啊 | gěi nà wǒ xiān zǒu le a | Đây Vậy tôi đi trước đây |
| 3 | 小张 | xiǎo zhāng | Tiểu Trương |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cóng lái méi xiǎng dào jīn tiān jū rán qīn yǎn jiàn dào lechưa từng nghĩ hôm nay lại tận mắt chứng kiến.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ mì shū kàn lái zhè jī céng méi yǒu bái xià aThư ký Lý Xem ra xuống cơ sở không uổng công.

HSK 2
0:03s
bú shì nǐ kāi shén me wán xiào a nǐ zhè bù tiān fāng yè tán maKhông phải, anh đùa à? Anh không đang nói chuyện viển vông sao?



