Cách dùng "快拿下来 拿下来" (kuài ná xià lái ná xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

kuàixiàlái xiàlái

Lấy xuống nhanh đi Lấy xuống đi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
7:46
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1秋萍qiū píngThu Bình
2快拿下来 拿下来kuài ná xià lái ná xià láiLấy xuống nhanh đi Lấy xuống đi
3你的机会来了nǐ de jī huì lái leCơ hội của chị đến rồi

More Clips From Episode

Total 129 clips (Page 7 of 7)
聚沙成塔 积木成林
HSK 7
0:03s
jù shā chéng tǎ jī mù chéng líntích mộc thành rừng.

这 异想天开呢 这是
HSK 7
0:03s
zhè yì xiǎng tiān kāi ne zhè shìCái này... ...là ảo tưởng mà!

人凭什么 来咱们这儿啊
HSK 5
0:03s
rén píng shén me lái zán men zhè ér aThượng Hải, thì người ta sao phải đến chỗ ta?

现在搞这些有什么用啊
HSK 5
0:03s
xiàn zài gǎo zhè xiē yǒu shén me yòng aGiờ làm mấy cái này ích gì?

以前听说是纸上谈兵
HSK 7
0:03s
yǐ qián tīng shuō shì zhǐ shàng tán bīngtrước nghe nói bàn giấy,

从来没想到今天 居然亲眼见到了
HSK 7
0:03s
cóng lái méi xiǎng dào jīn tiān jū rán qīn yǎn jiàn dào lechưa từng nghĩ hôm nay lại tận mắt chứng kiến.

你 不过你这纸啊 还真不错
HSK 4
0:03s
nǐ bù guò nǐ zhè zhǐ a hái zhēn bù cuòCậu... nhưng tờ giấy này thật sự không tệ.

李秘书 看来这基层没有白下啊
HSK 7
0:03s
lǐ mì shū kàn lái zhè jī céng méi yǒu bái xià aThư ký Lý Xem ra xuống cơ sở không uổng công.

不是 你开什么玩笑啊 你这不天方夜谭吗
HSK 2
0:03s
bú shì nǐ kāi shén me wán xiào a nǐ zhè bù tiān fāng yè tán maKhông phải, anh đùa à? Anh không đang nói chuyện viển vông sao?