Cách dùng "明天就要上战场了" (míng tiān jiù yào shàng zhàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānjiùyàoshàngzhànchǎngle

Ngày mai là lên chiến trường rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:28
jiù yī wǎn shàng děng jìng xuǎn jié shù zài shuō ba

就一晚上 等竞选结束再说吧

Chỉ một đêm thôi Đợi bầu cử xong rồi tính sau

LINE 0226:31
PLAYING SCENE
míng
tiān
jiù
yào
shàng
zhàn
chǎng
le

Ngày mai là lên chiến trường rồi

LINE 0326:33
bù hǎo hǎo zhǔn bèi yī xià gǎo zi zhè huà shén me ne

不好好准备一下稿子 这画什么呢

Không chịu chuẩn bị kỹ bài diễn văn Vẽ cái gì thế này?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:31
TMDB ID279593